vĩ bạch
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành sân khấu):
- Lời thoại đáp lại: "vĩ bạch" chỉ lời nói của một nhân vật trên sân khấu nhằm đáp lại lời thoại của nhân vật khác, thường xuất hiện trong kịch bản hoặc biểu diễn kịch nói. Từ này đồng nghĩa với "réplique" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn viên phải nhớ chính xác lời đáp của mình trước khi biểu diễn.)
- (Đạo diễn chỉnh sửa lời thoại đáp lại để làm cao trào hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vĩ bạch đối đáp": lời thoại qua lại giữa hai hoặc nhiều nhân vật.
- Vĩ bạch đối đáp giữa hai nhân vật chính tạo nên sự căng thẳng cho vở kịch. (Lời thoại qua lại giữa hai nhân vật chính tạo ra sự kịch tính.)
"vĩ bạch chính": lời đáp quan trọng, mang tính quyết định trong một cảnh.
- Vĩ bạch chính của nhân vật phản diện đã làm thay đổi cục diện vở diễn. (Lời đáp quan trọng của nhân vật phản diện thay đổi tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
Bạch (danh từ): lời thoại trong kịch, nói chung.
- Diễn viên phải thuộc bạch của mình. (Diễn viên phải nhớ lời thoại của mình.)
Đối bạch (danh từ): lời thoại đối đáp giữa các nhân vật.
- Đối bạch trong vở kịch rất tự nhiên. (Lời thoại đối đáp trong vở kịch rất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Lời đáp: câu trả lời trong hội thoại, đặc biệt trong kịch nghệ.
- Câu thoại đáp: lời nói đáp lại trong kịch bản.
Thành ngữ liên quan
- Vĩ bạch hóc búa: lời đáp khó nhớ hoặc khó diễn đạt.
- Vĩ bạch hóc búa này khiến diễn viên mới tập luyện nhiều lần. (Lời đáp khó này khiến diễn viên mới phải tập đi tập lại.)